Lộ trình đào tạo UAV từ VLOS đến BVLOS dành cho người mới
Người mới tìm hiểu về đào tạo UAV thường gặp nhiều tên gọi cùng lúc: VLOS, BVLOS, Hạng A, Hạng B, bằng lái drone, chứng nhận đào tạo và phép bay. Nếu không phân biệt rõ, người học rất dễ chọn khóa theo tên gọi thay vì theo loại phương tiện và công việc thực tế.
Một lộ trình hợp lý nên bắt đầu từ năng lực vận hành trong tầm nhìn trực quan, sau đó mới mở rộng sang điều khiển bằng thiết bị và các nhiệm vụ ngoài tầm nhìn. Có thể hình dung ngắn gọn:
Người mới → nền tảng VLOS/Hạng A → nâng cao BVLOS/Hạng B → đào tạo chuyên ngành.
Vì sao nên bắt đầu từ VLOS?
VLOS là viết tắt của Visual Line of Sight. Theo Thông tư 146/2025/TT-BQP, người điều khiển phải luôn giữ được tầm nhìn trực tiếp với UAV trong suốt chuyến bay.
Trong giai đoạn này, học viên xây dựng những năng lực nền tảng:
- Hiểu pháp luật và trách nhiệm của người điều khiển.
- Biết kiểm tra phương tiện, pin, cánh quạt, cảm biến và liên kết điều khiển.
- Hiểu ảnh hưởng của gió, mưa, nhiệt độ và địa hình.
- Thực hiện cất cánh, giữ vị trí, điều hướng và hạ cánh có kiểm soát.
- Lập kế hoạch nhiệm vụ và duy trì vùng hoạt động an toàn.
- Xử lý pin yếu, mất GPS, suy giảm tín hiệu và quy trình Return-to-Home.
VLOS giúp người học hình thành tư duy an toàn trước khi phụ thuộc nhiều hơn vào dữ liệu, tự động hóa và trạm điều khiển mặt đất.
Hạng A được áp dụng trong trường hợp nào?
Theo Điều 27 Nghị định 288/2025/NĐ-CP, Giấy phép điều khiển bay bằng trực quan Hạng A áp dụng cho người điều khiển phương tiện bay có trọng lượng cất cánh tối đa từ 0,25 kg đến dưới 2 kg và bay trong tầm nhìn trực quan.
Hạng A không chỉ dành cho người quay phim hoặc sử dụng drone cá nhân. Đây còn là nền tảng phù hợp cho nhân sự truyền thông, khảo sát quy mô nhỏ, giám sát hiện trường và đội ngũ doanh nghiệp mới đưa UAV vào vận hành.
Khi nào cần phát triển lên BVLOS/Hạng B?
BVLOS là Beyond Visual Line of Sight, tức vận hành ngoài tầm nhìn trực tiếp. Năng lực này phù hợp với các nhiệm vụ có phạm vi lớn hoặc yêu cầu giám sát qua trạm điều khiển, chẳng hạn kiểm tra tuyến hạ tầng, khảo sát diện rộng, nông nghiệp quy mô lớn, logistics hoặc Drone Dock.
Theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP, Hạng B áp dụng khi có một trong các yếu tố: phương tiện từ 2 kg trở lên, bay ngoài tầm nhìn trực quan hoặc được lập trình thông qua bộ điều khiển trung tâm.
Điều đó có nghĩa một phương tiện từ 2 kg trở lên vẫn thuộc phạm vi Hạng B ngay cả khi người điều khiển đang nhìn thấy UAV.
Khung lộ trình SUNUAV đang đề xuất
Từ nội dung định hướng ban đầu, SUNUAV có thể tổ chức hai chương trình nối tiếp:
Chương trình 1: Hạng A – VLOS
- Khối lượng dự kiến: 300 giờ.
- Kiến thức hàng không cơ bản: 50 giờ.
- Thực hành điều khiển VLOS: 242 giờ.
- Ôn tập và sát hạch nội bộ/dự kiến: 8 giờ.
- Đối tượng: người mới hoặc người cần chuẩn hóa năng lực nền tảng.
Nếu tổ chức toàn thời gian theo tải học 40 giờ mỗi tuần, 300 giờ tương đương khoảng 7,5 tuần. Lịch thực tế có thể được bố trí linh hoạt giữa E-Learning, lớp trực tiếp, mô phỏng và huấn luyện tại sân bay.
Chương trình 2: Hạng B – BVLOS
- Khối lượng dự kiến: 260 giờ.
- Kiến thức hàng không nâng cao: 34 giờ.
- Thực hành BVLOS: 218 giờ.
- Ôn tập và sát hạch nội bộ/dự kiến: 8 giờ.
- Đối tượng: người đã có nền tảng VLOS hoặc được công nhận năng lực tương đương.
Theo cùng giả định 40 giờ mỗi tuần, 260 giờ tương đương khoảng 6,5 tuần.
Nếu học liên tiếp cả hai chương trình, khối lượng danh nghĩa là 560 giờ. Đây là khung sản phẩm dự kiến của SUNUAV, không phải con số thời lượng được xác nhận trực tiếp trong Nghị định 288/2025/NĐ-CP hoặc Thông tư 146/2025/TT-BQP. Thời lượng, tín chỉ và cơ chế miễn trừ cần được chốt trong chương trình được phê duyệt và công bố chính thức.
Sáu giai đoạn trong hành trình học
1. Tư vấn và phân loại nhu cầu
SUNUAV cần ghi nhận loại UAV, trọng lượng, phương thức điều khiển, kinh nghiệm và mục tiêu nghề nghiệp. Đây là cơ sở để tránh xếp nhầm Hạng A cho phương tiện từ 2 kg trở lên hoặc cho nhiệm vụ BVLOS.
2. Học lý thuyết hàng không
Học viên tiếp cận pháp luật, nguyên lý bay, hệ thống UAV, khí tượng, quản lý không phận, vận hành an toàn và nhận diện mối đe dọa.
3. Mô phỏng và thực hành cơ bản
Các bài tập bắt đầu từ cất/hạ cánh, hover, điều hướng, bay theo tuyến và định hướng khi UAV quay đầu về phía người điều khiển.
4. Thực hành nhiệm vụ
Học viên thực hiện quy trình từ khảo sát hiện trường, lập kế hoạch, briefing, vận hành, ghi nhật ký đến đánh giá sau nhiệm vụ.
5. Đánh giá năng lực
Việc đánh giá nên kết hợp kiến thức, checklist, quyết định go/no-go, kỹ năng điều khiển và phản ứng trước tình huống giả định.
6. Hồ sơ và phát triển chuyên ngành
Khi đáp ứng yêu cầu, cơ sở đào tạo thực hiện quy trình đề nghị cấp giấy phép theo thẩm quyền. Sau đó, học viên tiếp tục học theo loại phương tiện hoặc lĩnh vực ứng dụng.
Sau Hạng A và Hạng B, nên học gì?
Giấy phép xác định phạm vi năng lực điều khiển, nhưng chưa thay thế kỹ năng nghiệp vụ. Người muốn làm việc trong ngành UAV có thể cần học thêm:
- Khảo sát, bản đồ và LiDAR.
- UAV nông nghiệp.
- Quan trắc môi trường.
- Kiểm tra công trình và hạ tầng.
- Vận tải và logistics.
- Tìm kiếm cứu nạn, cứu hộ.
- Vận hành Drone Dock.
- Bảo dưỡng và kỹ thuật UAV.
Bài viết tiếp theo
Sau Hạng A và Hạng B, người điều khiển UAV có thể học chuyên ngành nào?
Giấy phép Hạng A hoặc Hạng B giúp xác định phạm vi năng lực điều khiển phương tiện bay. Nhưng để tạo ra sản…
Xem thêm
Điều kiện và hồ sơ học điều khiển UAV: Những gì cần chuẩn bị?
Chuẩn bị đúng hồ sơ ngay từ đầu giúp người học được tư vấn đúng hạng, hạn chế bổ sung nhiều lần và tránh…
Xem thêm
Sát hạch điều khiển UAV gồm những gì? Cách chuẩn bị từ đầu
Nhiều người chỉ bắt đầu quan tâm đến sát hạch ở cuối khóa. Thực tế, năng lực cần được hình thành từ buổi học…
Xem thêm